Điểm khảo sát đầu năm 2012 – 2013 – Khối 12

 

DANH SÁCH LỚP 12C1 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN HL T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Trần Gia Anh 12C1 8.0 7.0 9.5 4.0 6.5 8.0 6.0 5.3 6.8
02 Lê Kiều Anh 12C1 9.0 5.5 6.0 7.5 5.5 8.0 9.0 4.0 6.8
03 Dương Ngọc Bích 12C1 6.0 6.0 7.5 4.0 6.5 9.0 8.0 4.8 6.5
04 Phạm Văn Cương 12C1 6.5 5.5 6.5 6.0 6.0 8.0 6.0 7.0 6.4
05 Ngô Hải Dương 12C1 4.5 4.5 7.5 6.5 5.5 7.0 8.0 5.8 6.2
06 Vũ Phước Hải 12C1 5.0 5.5 6.5 5.5 6.0 6.0 6.0 4.0 5.6
07 Nguyễn Việt Hào 12C1 9.0 9.0 9.5 7.5 5.0 8.0 6.0 8.3 7.8
08 Phạm Chí Hiếu 12C1 8.0 7.0 8.5 8.0 6.0 8.0 8.0 8.8 7.8
09 Tạ Minh Hoàng 12C1 8.5 7.5 7.5 6.0 4.0 8.0 5.0 6.5 6.6
10 Trần Thị Hồng 12C1 6.0 6.0 6.5 6.5 5.0 8.0 8.0 2.5 6.1
11 Đặng Ngọc Huyền 12C1 5.0 5.0 7.5 4.0 7.0 8.0 5.0 3.0 5.6
12 Nguyễn Mậu Trí Khang 12C1 7.5 7.5 9.5 6.5 5.0 8.0 6.0 4.8 6.9
13 Đinh Duy Khánh 12C1 9.5 5.5 7.5 4.5 4.0 6.0 5.0 5.0 5.9
14 Mã Tuấn Kiệt 12C1 8.0 5.0 8.5 5.0 5.0 8.0 8.0 3.5 6.4
15 Trần Hồng Mai 12C1 8.0 6.5 5.5 6.0 4.0 9.0 9.0 5.0 6.6
16 Trần Vũ Nghĩa 12C1 9.5 8.0 9.5 7.5 4.0 8.0 5.0 5.8 7.2
17 Huỳnh Trung Nhân 12C1 3.0 2.5 4.5 3.0 5.5 7.0 8.0 3.5 4.6
18 Nguyễn Yến Nhi 12C1 5.5 7.5 9.0 5.5 4.0 8.0 9.0 7.0 6.9
19 Mã Hồng Phát 12C1 6.5 5.5 7.0 5.0 7.0 8.0 7.0 7.0 6.6
20 Đào Tấn Phát 12C1 8.5 8.0 9.5 7.5 6.0 7.0 8.0 6.0 7.6
21 Đặng Tấn Phát 12C1 5.5 5.0 5.5 4.0 5.0 7.0 7.0 4.5 5.4
22 Phạm Hoàng Phú 12C1 6.5 5.5 6.0 6.5 5.0 7.0 8.0 4.5 6.1
23 Nguyễn Minh Phú 12C1 5.5 8.5 7.0 6.5 6.0 9.0 8.0 5.5 7.0
24 Ngô Thị Thiên Phương 12C1 5.0 3.5 5.0 4.5 5.0 8.5 8.0 5.5 5.6
25 Huỳnh Ngọc Quý 12C1 9.0 7.0 9.0 6.5 5.0 8.0 9.0 5.5 7.4
26 Nguyễn Hoàng Sơn 12C1 9.5 6.5 8.5 5.5 6.0 9.0 9.0 5.3 7.4
27 Nguyễn Thiện Thanh 12C1 8.0 5.5 5.0 6.0 5.0 7.5 9.0 4.3 6.3
28 Phạm Thị Thu Thảo 12C1 6.5 6.0 5.5 2.0 5.0 8.5 8.0 2.8 5.5
29 Hà Huỳnh Thư 12C1 6.0 6.0 7.0 4.5 5.0 9.0 8.0 6.3 6.5
30 Nguyễn Thị Hoài Thương 12C1 3.0 3.5 6.0 2.0 5.5 5.0 8.0 5.3 4.8
31 Lê Cẩm Tiên 12C1 9.0 5.5 5.0 5.5 6.0 9.0 9.0 4.5 6.7
32 Huỳnh Trần Khánh Tiên 12C1 6.0 5.5 7.5 3.5 5.5 7.0 7.0 4.3 5.8
33 Trần Thuận Tiến 12C1 6.5 7.5 8.5 6.0 5.0 6.0 7.0 4.3 6.4
34 Trần Ngọc Tín 12C1 2.0 7.5 4.5 4.5 3.5 7.0 7.0 3.8 5.0
35 Nguyễn Trọng Tín 12C1 7.0 7.5 9.5 7.0 5.0 9.0 9.0 7.8 7.7
36 Đinh Thuỳ Trang 12C1 6.5 5.0 6.5 4.5 5.0 8.0 9.0 3.8 6.0
37 Ngô Minh Trí 12C1 4.0 5.0 6.0 3.5 5.0 7.0 8.0 3.0 5.2
38 Nguyễn Xuân Trường 12C1 6.0 4.0 3.0 4.0 5.0 7.0 6.0 4.5 4.9
39 Trần Thị Thu Vân 12C1 7.5 5.0 7.5 5.0 5.5 8.5 8.0 4.8 6.5
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C2 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Phan Thị Ngọc Ánh 12C2 6.0 6.0 7.5 5.0 5.0 7.0 3.0 3.0 5.3
02 Huỳnh Thành Bến 12C2 6.0 2.0 2.5 2.0 3.5 5.0 4.0 2.5 3.4
03 Nguyễn Kim Chi 12C2 8.5 5.5 6.5 5.0 5.0 7.0 7.0 5.5 5.9
04 Lâm Việt Chương 12C2 3.0 3.5 5.0 2.0 5.0 4.0 6.0 3.8 4.0
05 Nguyễn Hoài Danh 12C2 4.5 5.5 3.5 5.0 6.0 6.0 6.0 3.8 5.0
06 Vũ Văn Dũng 12C2 8.0 4.5 2.0 4.5 2.5 7.0 3.0 2.0 4.2
07 Nguyễn Thị Thuý Duy 12C2 6.0 5.5 5.5 5.0 6.5 8.0 6.0 4.3 5.9
08 Lê Thị Hồng Đào 12C2 5.0 4.0 3.0 3.0 6.0 3.0 5.0 7.3 4.5
09 Nguyễn Huỳnh 12C2 6.0 4.0 2.0 3.5 4.0 6.0 5.0 3.8 4.3
10 Tiêu Thị Diễm Hương 12C2 5.0 4.0 4.5 3.5 5.0 4.5 5.0 3.3 4.4
11 Võ Nhựt Kha 12C2 2.0 5.5 3.0 2.5 3.0 2.5 5.0 3.3 3.4
12 Nguyễn Thảo Khang 12C2 0.5 2.5 3.5 4.0 3.0 1.5 4.0 3.3 2.8
13 Nguyễn Thị Kiều 12C2 3.0 6.5 7.0 5.5 6.0 5.0 7.0 1.3 5.2
14 Phạm Văn Lẹ 12C2 6.5 6.5 10.0 5.0 3.0 7.0 9.0 6.3 6.7
15 Huỳnh Ngọc Luyến 12C2 4.5 5.0 4.5 4.0 7.0 8.0 6.0 1.8 5.1
16 Trần Quốc Mạnh 12C2 3.0 4.0 6.5 2.0 3.0 5.0 4.0 3.0 3.8
17 Nguyễn Thị Ái Mi 12C2 6.5 7.0 6.0 5.0 6.0 6.0 6.0 4.0 5.8
18 Trần Minh Nghĩa 12C2 3.0 6.5 5.5 5.5 5.0 3.0 6.0 4.3 4.9
19 Nguyễn Như Ngọc 12C2 5.0 5.5 5.5 3.0 4.0 8.0 8.0 2.8 5.2
20 Lê Văn Nguyên 12C2 6.5 6.5 7.5 4.5 3.0 7.0 1.0 6.8 5.4
21 Trương Trần Thanh Nguyện 12C2
22 Võ Hồng Nhi 12C2 6.5 7.0 6.5 6.0 5.0 8.0 8.0 4.5 6.4
23 Trương Thị Hồng Nhung 12C2 3.0 5.5 4.0 4.5 5.0 8.0 7.0 5.0 5.3
24 Ô Huỳnh Như 12C2 5.0 5.5 3.5 2.5 4.0 6.0 8.0 3.0 4.7
25 Nguyễn Bích Nương 12C2 4.5 4.0 6.0 3.0 3.5 2.0 3.0 1.5 3.4
26 Nguyễn Văn Phong 12C2 5.0 4.5 3.0 4.5 2.5 6.0 4.0 2.3 4.0
27 Nguyễn Khắc Thanh Tâm 12C2 2.5 4.0 4.5 4.0 6.0 9.0 7.0 4.5 5.2
28 Lý Thu Thảo 12C2 5.0 4.5 4.5 4.5 5.0 4.0 8.0 4.3 5.0
29 Võ Hồng Thắm 12C2 6.0 8.0 7.0 5.5 5.5 7.5 9.0 5.3 6.7
30 Huỳnh Kim Thoa 12C2 5.5 5.5 6.0 4.5 4.0 6.5 6.0 6.3 5.5
31 Trương Chí Thông 12C2 3.5 6.5 3.0 2.5 2.5 6.0 5.0 3.0 4.0
32 Lê Trung Tính 12C2 2.0 2.5 6.5 3.5 5.0 7.0 7.0 4.0 4.7
33 Nguyễn Thanh Tùng 12C2 5.5 5.5 3.5 4.5 2.0 3.0 6.0 4.5 4.3
34 Nguyễn Văn Tý 12C2 5.5 5.0 5.0 2.5 3.5 5.0 5.0 4.8 4.5
35 Đinh Quốc Việt 12C2 3.5 4.5 5.0 5.5 5.0 3.0 6.0 3.3 4.5
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C3 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Trần Hoàng An 12C3 4.5 5.5 4.0 3.0 3.0 0.0 2.0 2.3 3.0
02 Lê Thanh Cao 12C3 2.0 3.5 3.0 2.0 4.0 4.0 2.0 3.8 3.0
03 Trần Kiều Diễm 12C3 3.5 4.0 2.0 2.5 6.0 6.0 6.0 4.3 4.3
04 Huỳnh Ngọc Dung 12C3 7.0 5.0 2.0 3.0 5.0 6.0 6.0 3.5 4.7
05 Bùi Hoàng Duy 12C3 7.0 6.5 3.0 5.5 3.0 7.0 3.0 3.3 4.8
06 Huỳnh Thị Trúc Giang 12C3 5.5 5.5 3.0 2.5 6.5 5.0 5.0 4.5 4.7
07 Nguyễn Trấn Hiệp 12C3 1.5 4.0 3.0 4.0 5.0 1.5 6.0 3.0 3.5
08 Nguyễn Thanh Hiếu 12C3 0.0 2.5 1.5 2.0 5.0 2.0 1.0 2.0 2.0
09 Nguyễn Thị Kiều Khanh 12C3 1.5 6.0 2.0 3.5 3.0 0.0 7.0 3.5 3.3
10 Nguyễn Thị Trúc Linh 12C3 2.0 5.5 5.5 5.0 2.0 5.0 5.0 2.8 4.1
11 Ngô Kiều Mai 12C3 6.0 7.5 4.5 4.5 5.0 8.0 8.0 3.5 5.9
12 Mai Đức Mạnh 12C3 6.0 6.0 3.0 5.5 3.5 3.0 6.0 3.3 4.5
13 Nguyễn Tiến Mạnh 12C3 5.5 4.0 8.5 2.5 2.5 3.0 3.0 3.3 4.0
14 Huỳnh Khởi Minh 12C3 6.5 8.0 5.5 6.0 5.0 8.0 6.0 4.5 6.2
15 Trần Nhựt Minh 12C3 6.0 7.5 4.5 3.5 3.0 6.0 6.0 4.8 5.2
16 Lâm Thị Diễm My 12C3 6.0 4.5 5.0 4.5 5.0 7.0 6.0 3.8 5.2
17 Lê Vũ My 12C3 3.5 6.5 5.5 6.0 4.0 1.0 2.0 2.5 3.9
18 Phạm Thị Thiên Nga 12C3 6.0 9.5 8.0 6.0 5.0 8.0 6.0 7.0 6.3
19 Nguyễn Kim Ngân 12C3 4.0 2.5 4.5 3.5 3.5 8.0 7.0 3.5 4.6
20 Trương Thị Thiên Ngân 12C3 5.0 5.0 3.0 4.5 2.5 8.0 4.0 7.0 4.9
21 Nguyễn Thanh Nhã 12C3 5.5 2.0 0.5 2.5 4.0 8.0 5.0 3.8 3.9
22 Phan Chí Tâm 12C3 3.5 5.5 2.5 2.0 4.0 2.0 5.0 3.5 3.5
23 Nguyễn Trọng Tâm 12C3 6.5 7.5 9.0 7.0 3.0 5.0 6.0 3.5 5.9
24 Đặng Thị Thanh 12C3 2.0 4.5 6.0 3.5 4.0 5.0 6.0 4.5 4.4
25 Nguyễn Thị Thảo 12C3 0.5 2.5 4.5 4.0 3.5 0.0 7.0 3.3 3.2
26 Trương Thị Tú Thoa 12C3 0.5 3.0 3.5 3.0 4.0 5.0 5.0 5.0 3.6
27 Nguyễn Thanh Thuý 12C3 0.0 2.5 3.5 2.0 4.5 3.5 6.0 3.8 3.2
28 Trần Mộng Toàn 12C3 0.5 3.0 2.5 2.5 2.0 4.0 5.0 3.8 2.9
29 Châu Hồng Thuỳ Trang 12C3 6.5 6.5 4.5 4.0 2.0 5.0 7.0 4.3 5.0
30 Tô Thị Trân 12C3 6.0 3.0 1.0 4.0 4.0 6.0 7.0 2.5 4.2
31 Ngô Diễm Trinh 12C3 4.0 7.5 3.0 4.5 5.0 8.0 6.0 7.8 5.7
32 Phạm Thế Truyền 12C3 6.5 3.5 3.5 3.5 4.0 6.0 7.0 3.8 4.7
33 Trương Doãn Tuấn 12C3 5.5 6.5 2.5 4.5 3.0 8.0 6.0 6.3 5.3
34 Lâm Bích Tuyền 12C3 6.0 3.5 2.5 2.5 2.0 7.0 6.0 3.5 4.1
35 Đoàn Thanh Tuyền 12C3 4.5 2.0 2.0 1.5 2.0 4.0 5.0 3.8 3.1
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C4 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Trần Thanh Cẩm 12C4 5.0 5.5 2.0 3.5 5.0 7.0 3.0 2.8 4.2
02 Tạ Kiều Diễm 12C4 7.5 6.0 6.5 7.0 5.0 8.0 6.0 4.5 6.3
03 Trần Ngọc Diễm 12C4 5.0 4.0 1.5 4.5 6.5 7.0 5.0 4.5 4.8
04 Trần Thanh Điền 12C4 4.5 4.5 3.0 4.5 5.0 7.0 6.0 3.5 4.8
05 Trương Đình Phương Đông 12C4 7.0 7.5 7.5 6.0 7.0 7.0 1.0 4.8 6.0
06 Đặng Thị Ngọc Hà 12C4 0.0 6.0 2.5 1.5 6.0 1.0 1.0 2.0 2.5
07 Hồ Chí Hải 12C4 1.0 3.0 2.5 2.5 6.0 2.0 6.0 4.0 3.4
08 Nguyễn Văn Hải 12C4 4.5 3.5 3.5 3.0 5.0 6.0 6.0 6.3 4.7
09 Phan Xuân Hảo 12C4 4.0 5.5 4.5 5.5 6.5 2.0 6.0 4.8 4.9
10 Lê Thị Trúc Hoài 12C4 6.0 5.0 2.5 4.5 5.5 5.0 7.0 3.0 4.8
11 Nguyễn Thị Thuý Huỳnh 12C4 4.0 4.5 2.5 3.5 6.0 1.0 5.0 3.5 3.8
12 Huỳnh Ken 12C4 7.0 5.0 3.5 5.0 5.0 0.0 8.0 4.5 4.8
13 Võ Tuyết Kha 12C4 6.5 5.0 4.0 5.0 4.0 5.0 6.0 4.0 4.9
14 Nguyễn Thị Diễm Kiều 12C4 4.5 5.0 3.0 4.0 2.0 0.0 6.0 3.8 3.5
15 Vương Bảo Lam 12C4 5.0 9.0 7.5 7.0 2.0 7.0 6.0 4.8 6.0
16 Lý Thị Ái Linh 12C4 2.5 5.0 1.0 4.5 4.0 6.5 5.0 4.3 4.1
17 Đỗ Hoàng Minh 12C4 5.0 3.5 4.5 4.0 5.0 7.0 5.0 3.8 4.7
18 Phạm Thị Thảo My 12C4 5.5 6.5 5.5 5.5 5.0 7.0 6.0 4.3 5.7
19 Võ Kim Ngân 12C4 4.5 3.0 4.5 4.5 4.0 8.0 5.0 3.5 4.6
20 Phạm Như Ngọc 12C4 5.0 7.5 3.0 4.5 3.5 7.0 7.0 4.3 5.2
21 Trần Ý Nguyện 12C4 6.0 3.5 3.0 3.0 3.0 0.0 4.0 3.3 3.2
22 Đặng Trọng Nhân 12C4 2.0 3.5 5.5 4.0 2.0 6.0 6.0 3.3 4.0
23 Trần Thị Cẩm Nhung 12C4 3.5 5.5 1.5 5.5 4.0 7.0 6.0 3.3 4.5
24 Lê Huỳnh Như 12C4 6.0 7.0 6.0 4.0 4.0 8.0 5.0 3.0 5.4
25 Danh Hoàng Phiên 12C4 5.5 4.0 5.5 5.5 2.0 7.0 3.0 2.5 4.4
26 Trần Thanh Phong 12C4 5.5 3.0 2.5 4.0 5.5 8.0 3.0 4.0 4.4
27 Lê Triệu Phong 12C4 5.5 7.0 7.5 6.0 5.5 8.0 7.0 6.3 6.6
28 Bùi Thiện Phúc 12C4 4.5 7.0 5.5 3.0 3.5 1.0 2.0 2.0 3.6
29 Nguyễn Hữu Phước 12C4 5.5 6.5 4.0 6.0 5.0 8.0 7.0 5.5 5.9
30 Huỳnh Nhật Tân 12C4 5.5 3.0 5.5 4.0 4.0 6.0 6.0 4.8 4.9
31 Tiết Thị Như Thảo 12C4 5.5 7.0 4.0 3.5 2.5 8.0 5.0 5.0 5.1
32 Võ Phương Thảo 12C4 5.5 8.0 8.0 5.0 6.5 7.0 3.0 5.3 6.0
33 Lê Thị Mai Thu 12C4 5.5 6.0 6.0 4.5 2.5 7.0 8.0 5.3 5.6
34 Lữ Việt Tiến 12C4 4.5 2.0 4.0 4.0 3.0 6.0 5.0 2.8 3.9
35 Lâm Như Ý 12C4 5.0 6.0 2.0 3.0 5.0 6.0 5.0 4.0 4.5
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C5 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Trương Nữ Lan Anh 12C5 6.0 7.0 4.0 4.5 6.5 8.0 8.0 4.3 6.0
02 Dương Nhật Anh 12C5 5.5 5.0 3.0 2.5 2.0 5.0 1.0 2.5 3.3
03 Nguyễn Vân Anh 12C5 5.0 5.5 4.5 4.0 7.5 8.0 7.0 3.5 5.6
04 Huỳnh Bảo Chinh 12C5 8.0 5.0 7.0 6.5 6.5 8.0 6.0 5.0 6.5
05 Tạ Chí Công 12C5 3.0 4.0 4.0 4.5 7.0 7.0 7.0 4.0 5.1
06 Nguyễn Thị Bé Đào 12C5 5.5 4.5 4.0 4.5 6.0 7.0 5.0 3.0 4.9
07 Nguyễn Hồng Đào 12C5 3.0 4.5 3.0 3.0 6.5 7.0 6.0 4.0 4.6
08 Tống Hải Đảo 12C5 6.0 7.0 5.5 7.0 5.0 7.0 7.0 3.3 6.0
09 Trần Thị Thu Hằng 12C5 7.0 5.0 5.0 3.5 6.0 6.0 5.0 2.8 5.0
10 Nguyễn Hoài Hận 12C5 6.0 5.5 4.0 3.0 5.0 4.5 7.0 3.5 4.8
11 Nguyễn Văn Hiệp 12C5 3.0 3.0 2.0 3.0 6.5 3.0 2.0 3.8 3.3
12 Hoàng Thị Hoa 12C5 4.5 5.0 4.0 4.0 6.0 3.5 6.0 4.0 4.6
13 Trần Thị Kim Hương 12C5 6.0 5.5 5.5 4.0 6.0 8.0 7.0 3.3 5.7
14 Lê Thanh Hương 12C5 6.0 4.0 4.5 5.0 5.5 9.0 7.0 5.3 5.8
15 Trần Phương Lam 12C5 6.0 7.0 6.5 5.5 4.0 8.0 7.0 4.0 6.0
16 Hồ Kiều Loan 12C5 6.5 5.0 4.5 2.5 5.0 8.0 6.0 1.5 4.9
17 Nguyễn Vũ Luân 12C5 5.5 5.5 3.5 3.0 2.0 7.0 6.0 3.0 4.4
18 Hồ Lượm 12C5 6.0 5.0 5.0 5.0 2.0 7.0 6.0 3.8 5.0
19 Nguyễn Thanh Nghĩa 12C5 6.5 7.0 5.0 5.5 6.0 8.0 7.0 4.5 6.2
20 Hoàng Chí Nguyện 12C5 6.0 6.0 4.0 3.0 2.0 7.0 6.0 3.8 4.7
21 Văn Mỹ Nhanh 12C5 5.5 2.5 2.0 3.5 3.5 7.0 5.0 2.0 3.9
22 Trần Thị Nhi 12C5 2.0 5.5 4.0 3.5 3.0 8.0 5.0 4.3 4.4
23 Nguyễn Minh Nhí 12C5 1.0 5.0 1.5 3.5 3.0 5.0 6.0 4.5 3.7
24 Hồ Nguyễn Quỳnh Như 12C5 0.5 2.0 2.5 2.5 3.5 7.0 6.0 4.3 3.5
25 Trần Trúc Quỳnh 12C5 2.5 5.0 2.5 5.0 5.0 7.0 5.0 4.8 4.6
26 Lê Tuyết Ra 12C5 6.0 7.5 3.5 4.0 3.5 5.0 5.0 4.3 4.9
27 Trần Minh Sang 12C5 6.0 5.5 9.5 6.0 1.0 2.0 3.0 4.3 4.7
28 Nguyễn Chí Tài 12C5 1.0 7.5 4.5 4.5 4.0 7.0 5.0 3.3 4.6
29 Lê Chí Tâm 12C5 0.5 6.5 2.5 2.0 3.0 2.0 3.0 4.0 2.9
30 Phan Như Thảo 12C5 5.5 7.0 2.5 3.5 3.0 3.0 6.0 3.3 4.2
31 Nguyễn Cao Quốc Thảo 12C5 0.0 5.0 3.0 3.0 4.5 5.0 5.0 3.5 3.6
32 Trần Quốc Thảo 12C5 7.5 8.0 4.0 4.0 5.0 8.0 9.0 3.5 6.1
33 Lâm Chí Thân 12C5 4.5 7.0 3.0 2.0 2.0 7.0 5.0 3.5 4.3
34 Phan Thanh Triệu 12C5 5.5 6.5 2.5 6.0 5.0 5.0 7.0 4.3 5.2
35 Trương Kim Yến 12C5 0.5 6.0 3.5 3.0 3.0 3.0 3.0 4.0 3.3
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C6 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Trần Loan Anh 12C6 1.5 4.5 2.5 4.0 7.0 9.0 8.0 3.3 5.0
02 Lâm Mai Anh 12C6 6.5 4.5 3.0 3.5 5.0 8.0 5.0 2.8 4.8
03 Trần Diệu Chi 12C6 4.0 5.0 6.0 3.5 5.0 8.0 6.0 2.8 5.0
04 Phạm Ngọc Diễm 12C6 3.5 5.5 4.0 8.0 6.5 9.0 6.0 4.8 5.9
05 Hồng Hải Đăng 12C6 3.0 5.0 5.5 2.0 6.5 6.0 7.0 4.0 4.9
06 Lê Trường Giang 12C6 6.0 4.0 1.5 3.5 6.0 8.0 6.0 6.3 5.2
07 Huỳnh Giao 12C6 5.0 2.5 4.0 4.0 6.5 7.0 6.0 3.8 4.9
08 Phạm Đình Hải 12C6 6.0 7.0 4.5 3.5 6.5 7.0 6.0 2.8 5.4
09 Nguyễn Khắc Huy 12C6 3.5 4.0 3.0 3.5 3.0 5.5 5.0 5.3 4.1
10 Trần Thị Diễm Hương 12C6 5.5 6.0 4.0 4.5 5.5 3.0 6.0 3.8 4.8
11 Huỳnh Duy Khánh 12C6 5.5 4.0 6.0 6.5 5.0 7.0 7.0 7.0 6.0
12 Hồ Việt Lãm 12C6 5.5 4.5 4.0 4.5 3.0 4.0 5.0 3.3 4.2
13 Tô Thị Lấm 12C6 5.0 4.5 3.0 3.5 4.0 7.5 6.0 3.0 4.6
14 Nguyễn Cẩm Loan 12C6 6.0 4.0 4.0 6.0 3.0 6.0 5.0 3.8 4.7
15 Thạch Thiện Lộc 12C6 6.5 4.5 3.0 4.5 5.0 6.0 4.0 3.0 4.6
16 Tạ Thanh Lưu 12C6 5.0 4.5 4.5 4.0 3.5 8.0 6.0 3.8 4.9
17 Mai Ngân Lý 12C6 6.5 3.0 4.0 2.5 3.0 6.0 2.0 4.3 3.9
18 Ngô Phương Mai 12C6 6.5 4.5 5.0 3.0 5.0 3.0 6.0 4.8 4.7
19 Lê Hùng Mạnh 12C6 4.0 4.0 4.0 4.5 5.0 7.0 5.0 3.8 4.7
20 Quách Kim Ngọc 12C6 6.5 4.5 6.5 4.0 5.0 8.0 7.0 4.3 5.7
21 Nguyễn Văn Ngon 12C6 4.5 8.0 4.5 3.0 2.0 6.0 7.0 3.3 4.8
22 Nguyễn Chí Nguyễn 12C6 4.5 6.5 4.5 3.0 4.0 7.0 5.0 5.0 4.9
23 Trần Nhật Nguyễn 12C6 6.0 6.0 6.0 4.5 4.0 8.0 9.0 4.0 5.9
24 Nguyễn Bích Như 12C6 6.0 5.5 5.5 6.0 4.0 7.0 7.0 5.0 5.8
25 Nguyễn Huỳnh Như 12C6 9.5 5.5 8.0 6.5 5.5 7.0 7.0 5.3 6.8
26 Huỳnh Hải Ninh 12C6 2.0 3.5 3.5 5.0 2.5 4.0 4.0 3.0 3.4
27 Lý Trường Phi 12C6 0.0 4.5 4.0 3.0 2.5 2.0 3.0 3.8 2.9
28 Trần Hoài Phương 12C6 6.0 4.5 3.5 5.5 3.0 5.0 4.0 3.0 4.3
29 Đặng Thị Ngọc Thảo 12C6 6.5 6.5 5.5 5.5 3.5 8.0 4.0 3.8 5.4
30 Nguyễn Thị Phương Thảo 12C6 6.0 6.5 9.5 8.0 6.0 8.0 9.0 3.5 7.1
31 Trầm Ngọc Tiên 12C6 8.0 3.0 2.5 4.0 2.5 8.0 2.0 4.5 4.3
32 Đoàn Duy Tới 12C6 0.0 2.5 2.5 5.5 1.0 4.0 4.0 4.3 3.0
33 Mai Hồng Vũ 12C6 4.5 2.5 3.5 3.5 3.5 5.0 5.0 3.5 3.9
34 Nguyễn Thị Thanh Xuân 12C6 V
35 Nguyễn Y Ý 12C6 4.5 3.0 3.5 4.0 4.0 9.0 6.0 2.3 4.5
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C7 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Lâm Vụ An 12C7 5.5 5.0 2.5 7.5 7.0 8.0 5.0 4.3 5.6
02 Phạm Phương Du 12C7 4.5 6.5 4.5 4.5 5.5 9.0 5.0 7.5 5.9
03 Nguyễn Chí Dũng 12C7 6.0 4.0 4.0 5.5 6.0 7.0 6.0 3.0 5.2
04 Lê Trang Đài 12C7 5.0 7.5 7.5 5.0 4.0 9.0 7.0 4.5 6.2
05 Đặng Ngọc Hà 12C7 3.0 2.0 3.0 3.5 6.0 6.0 6.0 2.0 3.9
06 Mai Hoàng Hải 12C7 4.5 4.5 4.5 4.0 6.0 1.0 6.0 2.5 4.1
07 Lê Thị Mỹ Huyền 12C7 5.5 5.0 4.0 3.0 6.0 6.5 5.0 3.5 4.8
08 Trần Quốc Khải 12C7 6.0 4.5 3.0 7.0 4.5 5.0 5.0 3.0 4.8
09 Hoàng Văn Khuê 12C7 1.5 5.5 3.0 4.0 5.0 6.0 2.0 2.3 3.7
10 Dương Thúy Kiều 12C7 4.5 4.0 3.5 4.5 6.0 4.0 7.0 3.3 4.6
11 Nguyễn Dương Linh 12C7 5.5 4.5 5.5 3.5 4.0 9.0 9.0 4.5 5.7
12 Đoàn Thị Mỹ Linh 12C7 6.5 7.5 8.5 5.5 6.0 8.5 5.0 5.0 6.6
13 Đỗ Lê Lộc 12C7 6.5 5.5 2.5 4.5 5.0 7.0 7.0 2.8 5.1
14 Lê Kim Ngân 12C7 5.5 2.0 3.0 1.5 4.0 7.0 7.0 4.3 4.3
15 Nguyễn Bảo Ngọc 12C7 6.0 8.5 1.0 4.0 2.5 6.0 7.0 2.8 4.7
16 Võ Thanh Nhã 12C7 5.5 5.0 3.5 4.5 2.0 8.0 7.0 3.5 4.9
17 Cao Minh Nhật 12C7 4.5 4.5 1.5 3.5 3.0 7.0 6.0 3.5 4.2
18 Mai Văn Nhí 12C7 6.5 6.5 4.5 4.5 3.5 9.0 8.0 4.5 5.9
19 Lê Huỳnh Như 12C7 6.5 4.0 2.5 2.5 5.0 7.0 8.0 3.8 4.9
20 Dương Thị Như 12C7 6.0 6.0 3.5 4.5 5.0 9.0 7.0 3.0 5.5
21 Lâm Thanh Nhượng 12C7 4.5 4.0 4.5 5.0 4.0 8.0 4.0 2.8 4.6
22 Lê Thiện Phát 12C7 6.5 6.0 5.0 5.0 2.5 6.0 3.0 4.5 4.8
23 Bùi Tuấn Phong 12C7 4.5 5.5 2.0 3.0 4.0 8.0 5.0 2.8 4.4
24 Trần Thế Phương 12C7 3.0 5.0 2.5 4.5 5.0 6.0 3.0 3.5 4.1
25 Lữ Ter Ril 12C7 3.0 5.0 4.0 4.0 5.5 5.0 5.0 4.3 4.5
26 Ngô Hùng Thanh 12C7 6.5 7.0 6.0 7.0 3.5 7.0 6.0 4.8 6.0
27 Phạm Thu Thảo 12C7 4.5 6.0 3.5 3.5 4.5 7.5 7.0 5.3 5.2
28 Nguyễn Văn Thơm 12C7 0.5 3.5 2.0 3.0 2.0 1.5 3.0 3.0 2.3
29 Trần Thị Ngọc Thuỳ 12C7 0.5 3.0 3.0 3.5 4.5 0.0 4.0 2.0 2.6
30 Ngô Cẩm Tiên 12C7 0.5 3.0 3.0 3.5 3.5 2.0 1.0 2.5 2.4
31 Lê Thanh Tình 12C7 7.5 6.0 6.0 3.5 3.5 7.0 8.0 2.5 5.5
32 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 12C7 3.5 4.0 3.5 3.0 2.0 3.0 5.0 4.5 3.6
33 Võ Diễm Trinh 12C7 0.5 4.0 4.5 5.0 6.0 5.0 6.0 3.8 4.4
34 Cao Thành Tý 12C7 1.5 3.5 3.0 5.5 3.5 3.0 6.0 3.3 3.7
35 Trương Thuý Vy 12C7 5.0 7.0 2.5 5.0 3.0 6.0 7.0 3.3 4.9
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C8 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Tiêu Trường An 12C8 2.0 5.5 5.5 5.5 3.0 7.0 6.0 3.0 4.7
02 Trần Kiều Anh 12C8 5.0 6.0 4.0 5.0 5.0 8.0 6.0 4.8 5.5
03 Trần Tuấn Anh 12C8 5.0 3.5 3.5 3.5 3.0 7.0 5.0 3.3 4.2
04 Lê Thanh Bắc 12C8 6.0 4.0 5.0 3.5 5.0 8.0 6.0 3.5 5.1
05 Ngô Kim Như Bình 12C8 6.5 3.5 2.5 3.0 5.0 7.0 2.0 3.0 4.1
06 Nguyễn Bảo Chân 12C8 2.5 2.5 4.5 5.0 3.0 4.3 3.6
07 Vũ Văn Chính 12C8 5.5 4.5 5.5 6.5 6.0 6.0 7.0 2.3 5.4
08 Nguyễn Chí Cường 12C8 3.0 3.0 4.5 6.0 3.0 8.0 7.0 4.8 4.9
09 Diệp Khải Duy 12C8 2.0 6.0 6.5 3.0 3.0 7.0 8.0 5.3 5.1
10 Trần Thị Mỹ Duy 12C8 6.0 5.5 4.0 6.0 7.0 7.0 7.0 3.8 5.8
11 Trương Lê Dương 12C8 0.0 5.5 5.5 6.0 5.0 4.4
12 Đỗ Quang Hạnh 12C8 5.0 5.0 4.5 5.5 7.0 7.0 7.0 6.0 5.9
13 Nguyễn Chí Kết 12C8 5.5 5.0 4.0 4.5 5.0 3.0 3.0 2.3 4.0
14 Huỳnh Quốc Khánh 12C8 2.5 2.5 4.5 3.0 3.0 4.5 7.0 3.5 3.8
15 Nguyễn Thị Ánh Khuyên 12C8 8.5 7.0 5.5 7.0 6.0 4.5 6.0 3.3 6.0
16 Trương Minh Lễ 12C8 4.5 3.5 4.0 3.5 2.0 2.5 4.0 4.5 3.6
17 Ngô Hoàng Linh 12C8 6.0 5.0 5.0 4.5 4.0 6.0 4.0 4.3 4.9
18 Ngô Phan Thiên Lý 12C8 6.0 8.5 9.0 5.5 7.0 8.0 7.0 2.8 6.7
19 Trần Mỷ Ngọc 12C8 3.5 4.5 5.5 2.5 4.0 7.0 4.0 3.8 4.4
20 Tô Thị Trúc Nhi 12C8 5.0 4.0 4.5 5.5 4.0 8.0 7.0 3.3 5.2
21 Huỳnh Thị Hồng Nhiên 12C8 2.5 3.5 4.5 4.5 5.0 6.0 8.0 2.0 4.5
22 Cao Huỳnh Như 12C8 2.5 4.5 4.0 8.0 3.5 8.0 8.0 2.3 5.1
23 Tạ Huỳnh Như 12C8 6.0 4.5 3.0 5.0 5.0 7.0 6.0 3.3 5.0
24 Lê Thị Trúc Phượng 12C8 4.5 4.5 5.0 6.0 5.0 8.0 7.0 3.5 5.4
25 Huỳnh Văn Sông 12C8 5.0 4.0 3.5 4.0 5.5 8.0 5.0 4.3 4.9
26 Sử Hoàng Sơn 12C8 7.0 4.0 4.0 5.5 2.5 4.0 6.0 3.5 4.6
27 Đỗ Chí Tâm 12C8 4.5 4.5 8.0 5.5 5.0 5.0 4.0 4.0 5.1
28 Hồ Phương Thảo 12C8 0.5 5.0 5.0 5.5 3.5 7.0 3.0 4.0 4.2
29 Dương Thu Thảo 12C8 0.5 5.5 7.5 2.0 5.0 3.5 6.0 2.8 4.1
30 Trần Phước Thắng 12C8 8.5 6.5 8.0 8.0 3.0 5.0 3.0 3.0 5.6
31 Lê Phan Anh Thư 12C8 0.5 3.4 2.0 5.0 2.5 1.5 3.0 4.0 2.7
32 Vũ Thị Huyền Trang 12C8 2.0 4.5 4.0 4.5 3.5 8.0 6.0 4.8 4.7
33 Đỗ Kiều Trang 12C8 6.5 4.4 3.5 5.5 2.0 8.0 6.0 3.8 5.0
34 Võ Thị Kiều Mỵ Trang 12C8 6.5 5.5 4.0 4.0 3.0 6.0 6.0 4.3 4.9
35 Đoàn Thanh Vũ 12C8 5.0 4.5 4.0 4.0 3.5 7.0 7.0 3.0 4.8
DANH SÁCH CÁC LỚP 12C9 NĂM HỌC 2012 – 2013
TT HỌ VÀ TÊN LỚP T L H SI V SU Đ AV TB GHI CHÚ
01 Triệu Hoàng An 12C9 7.5 4.5 6.0 3.0 5.0 8.0 7.0 3.3 5.5
02 Huỳnh Tuấn Anh 12C9 4.5 6.0 4.0 6.0 5.0 6.0 3.0 3.8 4.8
03 Nguyễn Thị Thanh Dung 12C9 9.0 5.5 10.0 4.0 3.0 8.0 6.0 2.8 6.0
04 Phan Mỹ Duyên 12C9 8.5 3.0 4.0  4.5 6.0 5.0 3.0 3.5 4.7
05 Mã Thuý Đào 12C9 8.5 6.0 10.0 7.0 6.5 8.0 7.0 4.5 7.2
06 Trịnh Hoàng Đô 12C9 9.5 6.5 5.0 4.5 4.0 6.0 9.0 7.8 6.5
07 Nguyễn Minh Đương 12C9 7.5 6.0 4.0 6.5 6.0 8.0 5.0 3.0 5.8
08 Đỗ Thị Thanh Hằng 12C9 6.0 5.5 4.0 5.0 5.0 5.0 3.0 3.5 4.6
09 Huỳnh Tấn Hòa 12C9 3.0 3.5 6.0 3.5 5.0 2.0 5.0 3.8 4.0
10 Nguyễn Thị Hồng 12C9 3.5 5.0 2.5 2.5 6.0 6.0 8.0 4.3 4.7
11 Hoàng Thu Hương 12C9 5.5 7.0 3.5 7.5 5.0 5.0 5.0 5.5 5.5
12 Phạm Văn Lên 12C9 4.5 3.5 5.0 3.5 4.0 4.5 7.0 3.0 4.4
13 Trần Chiêu Linh 12C9 7.0 5.0 4.0 6.5 4.0 2.5 3.0 2.0 4.3
14 Trần Hoàng Linh 12C9 6.0 7.0 9.0 7.0 5.0 5.0 5.0 3.0 5.9
15 Lê Chí Nguyên 12C9 7.0 7.5 8.5 9.0 3.5 7.0 8.0 3.3 6.7
16 Võ Huỳnh Như 12C9 6.0 4.0 3.5 5.5 5.0 8.0 7.0 3.3 5.3
17 Lê Thị Ý Như 12C9 7.0 3.5 4.5 4.0 4.0 9.0 7.0 2.3 5.2
18 Trần Yến Như 12C9 6.0 3.5 5.5 4.5 4.0 9.0 6.0 3.3 5.2
19 Nguyễn Diễm Phúc 12C9 6.0 6.0 4.0 4.5 5.0 8.0 7.0 4.3 5.6
20 Văn Thị Phương 12C9 5.5 3.5 4.5 4.0 3.0 5.0 7.0 2.0 4.3
21 Lê Hữu Minh Tâm 12C9 5.5 4.5 3.0 3.5 4.0 7.0 6.0 2.8 4.5
22 Huỳnh Như Thảo 12C9 5.5 7.0 4.0 4.5 6.0 6.0 6.0 3.0 5.3
23 Nguyễn Thị Thanh Thảo 12C9 1.5 5.0 4.5 3.0 4.0 8.0 8.0 2.3 4.5
24 Tạ Thu Thảo 12C9 7.0 4.5 6.5 5.0 4.0 1.0 9.0 3.5 5.1
25 Trần Hồng Thắm 12C9 2.0 4.0 4.5 4.0 4.5 8.0 8.0 3.3 4.8
26 Nguyễn Quốc Thể 12C9 5.0 7.0 6.0 7.5 5.5 5.0 6.0 4.0 5.8
27 Nguyễn Anh Thư 12C9 3.5 4.5 3.5 4.0 2.5 3.0 3.0 3.5 3.4
28 Nguyễn Hoài Thương 12C9 4.5 4.5 1.5 2.0 3.0 7.0 3.0 2.8 3.5
29 Đặng Anh Tiến 12C9 8.0 5.5 6.0 5.5 5.0 7.0 7.0 3.5 5.9
30 Võ Văn Toàn 12C9 8.0 5.0 7.0 5.0 4.0 8.0 8.0 4.5 6.2
31 Đỗ Thị Ngọc Trâm 12C9 4.5 4.5 2.5 5.0 3.0 5.0 5.0 3.8 4.2
32 Huỳnh Tố Trinh 12C9 4.5 5.5 3.0 5.5 6.5 9.0 4.0 4.8 5.4
33 Bùi Văn Tỷ 12C9 4.5 6.0 2.5 3.0 4.0 1.0 3.0 3.0 3.4
34 Nguyễn Quốc Vương 12C9 1.0 4.5 4.5 2.0 2.0 1.0 1.0 1.8 2.2

About thayvinh